Visa du lịch Mỹ B1/B2 – Hướng dẫn cách điền đơn DS-160

Visa du lịch Mỹ B1/B2 – Hướng dẫn cách điền đơn DS-160

Trong bài viết này, Quyên chỉ tập trung vào phần Hướng dẫn cách điền đơn DS-160 thôi. Nếu các bạn tìm thông tin về cách gia hạn visa Mỹ B1/B2 qua đường bưu điện thì Quyên có một bài hướng dẫn riêng cho vấn đề này. Các bạn xem bài viết tại link dưới đây nha:

. Cách gia hạn visa Mỹ B1/B2 qua đường bưu điện 

Mục lục bài hướng dẫn cách điền đơn DS-160 theo từng phần như sau:

Bước 1: Getting Started
Bước 2: Personal
Bước 3: Travel
Bước 4: Travel Companions
Bước 5: Previous U.S. Travel
Bước 6: Address and Phone
Bước 7: Passport
Bước 8: U.S. Contact
Bước 9: Family
Bước 10: Work/ Education/ Training
Bước 11: Security and Background
Bước 12: Upload Photo
Bước 13: Sign and Submit

Bước 1: Getting Started

Vào Link này để bắt đầu điền đơn DS-160 https://ceac.state.gov/genniv/

Chọn “START AN APPLICATION”

Tiếp theo chọn câu hỏi bảo mật, rồi điền câu trả lời cho câu hỏi bảo mật:

* Ghi chú:

Bạn nhớ ghi chú lại Application ID, và câu hỏi bảo mật nhé. Vì sao?

Vì trong quá trình điền đơn, bạn có thể lưu lại, và quay trở lại điền tiếp tục nếu như chưa hoàn thành xong đơn.

Lần sau quay lại, bạn chọn “RETRIEVE AN APPLICATION”, điền Application ID vào, và trả lời câu hỏi bảo mật.

  • First 5 letters of Surname (5 chữ cái đầu tiên của Họ)
  • Year of Birth (Năm sinh)

Bước 2: Personal

Phần này bạn điền thông tin cá nhân của mình.

Personal Information 1:

  • Surnames/ Họ
  • Given Names/ Tên đệm và tên theo thứ tự thể hiện trên hộ chiếu
  • Full Name in Native Alphabet/ Họ tên đầy đủ bằng kí tự tiếng mẹ đẻ (tiếng Việt có dấu) theo thứ tự trên hộ chiếu
  • Have you ever used other names (i.e., maiden, religious, professional, alias, etc.)? (Bạn có bao giờ sử dụng tên gọi khác (ví dụ như nhũ danh, tên thánh, pháp danh, nghệ danh, bí danh, v.v…) chưa?)
  • Do you have a telecode that represents your name? (Bạn có mã số telecode thể hiện trên tên của mình không?)
  • Sex/Giớ tính: Male (nam), Female (nữ)
  • Marital Status/ Tình trạng hôn nhân
  • Date and Place of Birth/Ngày tháng năm và nơi sinh
  • City/Thành phố
  • State/Province (Tỉnh/Bang): Không có thì click vào ô “Does not apply”
  • Country/Region (Quốc gia): điền VIETNAM

Personal Information 2:

  • Country/Region of Origin (Nationality)/Quốc tịch: chọn VIETNAM
  • Do you hold or have you held any nationality other than the one indicated above on nationality? (Bạn có quốc tịch nào khác?)
  • Are you a permanent resident of a country/region other than your country/region of origin (nationality) indicated above? (Bạn là thường trú dân của quốc gia/khu vực khác với quốc gia/khu vực mà bạn mang quốc tịch như đã nêu trên?)
  • National Identification Number (Số chứng minh nhân dân)
  • U.S. Social Security Number (Số thẻ An sinh xã hội ở Mỹ): không có, bạn chọn “Does not apply”
  • U.S. Taxpayer ID Number (Mã số thuế ở Mỹ): không có, bạn chọn “Does not apply”

Bước 3: Travel

Phần này bạn điền thông tin về chuyến đi đến Mỹ sắp tới

  • Purpose of Trip to the U.S. (Mục đích chuyến đi Mỹ)
  • Intended Date of Arrival (Ngày dự định đến Mỹ)
  • Intended Length of Stay in U.S. (Thời gian dự định lưu trú ở Mỹ)
  • Address Where You Will Stay in the U.S. (Địa chỉ bạn sẽ ở khi đến Mỹ)
  • Person/Entity Paying for Your Trip (Cá nhân/Cơ quan chi trả cho chuyến đi của bạn): Self (tự chi trả cho chuyến đi)

Bước 4: Travel Companions

Phần này bạn điền thông tin về người cùng du lịch đến Mỹ với bạn

  • Are there other persons traveling with you? (Bạn có đến Mỹ cùng với người nào khác?)

Nếu trả lời “Yes”: Bạn phải điền thêm thông tin người đi cùng

  • Are you traveling as part of a group or organization? (Bạn đi cùng với một nhóm hay một tổ chức?)

Enter person(s) traveling with you/Bạn điền thông tin người đi cùng:

  • Surnames of Person Traveling With You (Họ của người đi cùng)
  • Given Names of Person Traveling With You (Tên đệm và Tên của người đi cùng)
  • Relationship with Person (Mối quan hệ với người đi cùng)

Bước 5: Previous U.S. Travel

Phần này bạn điền thông tin những lần đã đến Mỹ trước đây của mình

  • Have you ever been in the U.S.? (Bạn đã từng đến Mỹ chưa?): Chưa thì điền “No”

Nếu đã từng đến Mỹ, bạn chọn “Yes” và điền ngày đã đến Mỹ trong vòng 5 năm trở lại đây, điền thời hạn bạn đã lưu trú ở Mỹ.

Điền Số visa đã được cấp lần gần đây nhất (Số visa là 8 chữ số màu đỏ, ở phía bên phải trên visa sticker)

Bước 6: Address and Phone

Bạn điền địa chỉ nhà, số điện thoại, địa chỉ email, tài khoản mạng xã hội (Facebook, Instagram, LinkedIn, v.v…)

  • Is your Mailing Address the same as your Home Address? (Địa chỉ để gửi thư và địa chỉ nhà của bạn là cùng một địa chỉ?)
  • Have you used any other phone numbers in the last five years? (Bạn có sử dụng số điện thoại nào khác trong vòng 5 năm trở lại đây không?)
  • Social Media Provider/Platform (Mạng xã hội bạn đang sử dụng)
  • Social Media Identifier (Tên tài khoản mạng xã hội bạn đang sử dụng)
  • Do you wish to provide information about your presence on any other websites or applications you have used within the last five years to create or share content (photos, videos, status updates, etc.)? (Bạn có muốn cung cấp thông tin về bạn trên những trang web khác hay những kênh mạng xã hội khác mà bạn chia sẻ nội dung (như hình ảnh, videos, các dòng cập nhật, v.v…) bạn từng sử dụng trong vòng 5 năm trở lại đây hay không?)

Bước 7: Passport

Phần này bạn cung cấp thông tin Passport của mình

  • Passport/Travel Document Type (Hộ chiếu/Giấy thông hành)
  • Passport/Travel Document Number (Số Hộ chiếu)
  • Passport Book Number (Số sổ Hộ chiếu): chọn “Doesn’t apply”
  • Country/Authority that Issued Passport/Travel Document (Quốc gia cấp hộ chiếu)
  • Where was the Passport/Travel Document Issued? (Nơi cấp Hộ chiếu)
  • Issuance Date (Ngày cấp)
  • Expiration Date (Ngày hết hạn)
  • Have you ever lost a passport or had one stolen? (Bạn có từng bị mất Hộ chiếu không?)

Bước 8: U.S. Contact

Phần này bạn cung cấp thông tin người thân, bạn bè hoặc cơ quan tổ chức ở Mỹ nếu có. Nếu bạn đi tự túc một mình thì cung cấp địa chỉ khách sạn bạn sẽ lưu trú ở Mỹ.

Bước 9: Family

Phần này bạn cung cấp thông tin về Cha, mẹ, thông tin người thân (nếu có).

  • Father’s Full Name and Date of Birth (Họ tên và ngày tháng năm sinh của Cha)
  • Is your father in the U.S.? (Cha bạn đang ở Mỹ?)
  • Mother’s Full Name and Date of Birth  (Họ tên và ngày tháng năm sinh của Mẹ)
  • Is your mother in the U.S.? (Mẹ của bạn đang ở Mỹ?)
  • Do you have any immediate relatives, not including parents, in the United States? (Bạn có người thân là vợ/chồng, con trai hay con gái, anh chị em ruột ở Mỹ hay không?)

Bước 10: Work/ Education/ Training

Phần này bạn điền thông tin về nghề nghiệp của mình

  • Primary Occupation (Nghề nghiệp chính)

Bước 11: Security and Background

Phần này bao gồm Part 1, 2, 3, 4, 5 là những câu hỏi về bệnh tật, các hành vi hoạt động liên quan đến pháp luật, v.v…

Bạn trả lời “NO” cho các câu hỏi này nhé.

Part 1:

  • Do you have a communicable disease of public health significance? (Communicable diseases of public significance include chancroid, gonorrhea, granuloma inguinale, infectious leprosy, lymphogranuloma venereum, infectious stage syphilis, active tuberculosis, and other diseases as determined by the Department of Health and Human Services.)
  • (Bạn có mắc các bệnh truyền nhiễm lây lan cho cộng đồng không? (Bệnh lậu, u hạt bẹn, hoa liễu, giang mai, bệnh phong, lao và các bệnh khác do Bộ Y Tế xác nhận)
  • Do you have a mental or physical disorder that poses or is likely to pose a threat to the safety or welfare of yourself or others? (Bạn có bị rối loạn về tinh thần hay thể chất có khả năng gây tổn hại cho bản thân hoặc cho người khác không?)
  • Are you or have you ever been a drug abuser or addict? (Bạn đang hoặc đã từng lạm dụng hay nghiện ma túy không?)

Part 2:

  • Have you ever been arrested or convicted for any offense or crime, even though subject of a pardon, amnesty, or other similar action? (Bạn đã từng bị bắt hay bị kết án vì bất kỳ hành vi phạm tội hay tội ác nào, dù đã được tha tội, ân xá, hay những hành động pháp lý tương tự khác không?)
  • Have you ever violated, or engaged in a conspiracy to violate, any law relating to controlled substances? (Bạn đã từng vi phạm hay tham gia vào một âm mưu vi phạm pháp luật nào chưa?)
  • Are you coming to the United States to engage in prostitution or unlawful commercialized vice or have you been engaged in prostitution or procuring prostitutes within the past 10 years? (Bạn đến Mỹ tham gia vào hoạt động mại dâm hay hoạt động thương mại phi pháp hoặc bạn đã từng hành nghề mại dâm hay mua dâm trong vòng 10 năm trở lại đây không?)
  • Have you ever been involved in, or do you seek to engage in, money laundering? (Bạn đã từng liên quan, hoặc tìm cách tham gia vào các hoạt động rửa tiền hay không?)
  • Have you ever committed or conspired to commit a human trafficking offense in the United States or outside the United States? (Bạn đã từng phạm tội hoặc tham gia phạm tội mua bán người trái phép ở Mỹ hay ngoài nước Mỹ chưa?)
  • Have you ever knowingly aided, abetted, assisted or colluded with an individual who has committed, or conspired to commit a severe human trafficking offense in the United States or outside the United States? (Bạn đã từng cố ý tiếp tay, hỗ trợ, giúp đỡ hoặc thông đồng với cá nhân phạm tội mua bán người ở Mỹ hoặc ngoài lãnh thổ nước Mỹ chưa?)
  • Are you the spouse, son, or daughter of an individual who has committed or conspired to commit a human trafficking offense in the United States or outside the United States and have you within the last five years, knowingly benefited from the trafficking activities? (Bạn là vợ/chồng, con trai hay con gái của cá nhân phạm tội hoặc tham gia phạm tội mua bán người trái phép ở Mỹ hoặc ngoài lãnh thổ nước Mỹ; và trong vòng 5 năm trở lại đây bạn đã từng cố ý thu lợi từ những hoạt động mua bán trái phép đó không?)

Part 3:

  • Do you seek to engage in espionage, sabotage, export control violations, or any other illegal activity while in the United States? (Bạn có tìm cách tham gia vào các hoạt động tình báo, phá hoại, vi phạm các quy định về kiểm soát xuất khẩu, hay các hoạt động bất hợp pháp nào khi ở Mỹ hay không?)
  • Do you seek to engage in terrorist activities while in the United States or have you ever engaged in terrorist activities? (Bạn có tìm cách tham gia vào các hoạt động khủng bố trong khi ở Mỹ hay bạn đã từng tham gia vào các hoạt động khủng bố hay không?)
  • Have you ever or do you intend to provide financial assistance or other support to terrorists or terrorist organizations? (Bạn đã từng hoặc bạn có ý định hỗ trợ tài chính hay các hoặc động hỗ trợ khác cho khủng bố hay các tổ chức khủng bố không?)
  • Are you a member or representative of a terrorist organization? (Bạn có là thành viên hay đại diện cho 1 tổ chức khủng bố không?)
  • Are you the spouse, son, or daughter of an individual who has engaged in terrorist activity, including providing financial assistance or other support to terrorists or terrorist organizations, in the last five years? (Vợ/chồng, con trai hay con gái của bạn có cố tình tìm cách tham gia vào các hoạt động khủng bố, bao gồm hỗ trợ tài chính hay các hoạt động hỗ trợ khác cho khủng bố và các tổ chức khủng bố trong vòng 5 năm trở lại đây hay không?) 
  • Have you ever ordered, incited, committed, assisted, or otherwise participated in genocide? (Bạn đã từng ra lệnh, xúi giục, phạm tội, trợ giúp hoặc tham gia vào tội diệt chủng hay không?)
  • Have you ever committed, ordered, incited, assisted, or otherwise participated in torture? (Bạn đã từng ra lệnh, xúi giục, phạm tội, trợ giúp hoặc tham gia vào hành động tra tấn hay không?)
  • Have you committed, ordered, incited, assisted, or otherwise participated in extrajudicial killings, political killings, or other acts of violence? (Bạn đã từng ra lệnh, xúi giục, phạm tội, trợ giúp hoặc tham gia vào hoạt động giết người tập thể, giết người với động cơ chính trị, hay các hoạt động bạo lực khác hay không?)
  • Have you ever engaged in the recruitment or the use of child soldiers? (Bạn đã từng tham gia tuyển dụng hoặc sử dụng trẻ em với mục đích quân sự hay không?)
  • Have you, while serving as a government official, been responsible for or directly carried out, at any time, particularly severe violations of religious freedom? (Bạn có từng phục vụ như một viên chức chính phủ, vào bất kỳ thời điểm nào, chịu trách nhiệm hoặc trực tiếp thực hiện các hành vị xâm phạm nghiêm trọng đến quyền tự do tôn giáo hay không?)
  • Have you ever been directly involved in the establishment or enforcement of population controls forcing a woman to undergo an abortion against her free choice or a man or a woman to undergo sterilization against his or her free will? (Bạn đã từng tham gia trực tiếp thiết lập hoặc thi hành việc kiểm soát dân số bằng các hành vi ép buộc phụ nữ phá thai đi ngược lại với quyền tự do lựa chọn của họ, hoặc ép buộc đàn ông hoặc phụ nữ triệt sản không theo ý muốn của họ không?)
  • Have you ever been directly involved in the coercive transplantation of human organs or bodily tissue? (Bạn đã từng trực tiếp tham gia cưỡng bức cấy ghép nội tại hay tế bào cơ thể người không?)

Part 4:

  • Have you ever been the subject of a removal or deportation hearing? (Bạn từng là đối tượng bị trục xuất hay liên quan đến việc bị trục xuất ra khỏi Mỹ?)
  • Have you ever sought to obtain or assist others to obtain a visa, entry into the United States, or any other United States immigration benefit by fraud or willful misrepresentation or other unlawful means? (Bạn đã từng tìm cách xin thị thực hoặc giúp đỡ người khác xin thị thực đến Mỹ, hay tìm kiếm hưởng lợi từ luật di trú của Mỹ bằng cách gian lận, cố tình khai man, hoặc sử dụng các biện pháp trái pháp luật khác hay không?)
  • Have you failed to attend a hearing on removability or inadmissibility within the last five years? (Bạn đã từng vắng mặt tại một phiên tòa xét xử về việc trục xuất hoặc cấm nhập cảnh Mỹ trong vòng 5 năm qua hay không?)
  • Have you ever been unlawfully present, overstayed the amount of time granted by an immigration official or otherwise violated the terms of a U.S. visa? (Bạn có từng cư trú bất hợp pháp, hay ở quá hạn thời gian được viên chức di trú cho phép hoặc vi phạm các quy định của thị thực Mỹ hay không?)
  • Have you ever been removed or deported from any country? (Bạn đã từng bị trục xuất ra khỏi quốc gia nào chưa?)

Part 5:

  • Have you ever withheld custody of a U.S. citizen child outside the United States from a person granted legal custody by a U.S. court? (Bạn có bao giờ giành quyền giám hộ trẻ em mang quốc tịch Mỹ ở ngoài lãnh thổ nước Mỹ từ người giám hộ hợp pháp đã được tòa án Mỹ công nhận hay không?)
  • Have you voted in the United States in violation of any law or regulation? (Bạn có bao giờ bỏ phiếu ở Mỹ với mục đích vi phạm pháp luật và quy định hay không?)
  • Have you ever renounced United States citizenship for the purposes of avoiding taxation? (Bạn có từng từ bỏ quốc tịch Mỹ để tránh đóng thuế hay không?) 
  • Have you attended a public elementary school on student (F) status or a public secondary school after November 30, 1996 without reimbursing the school? (Bạn có bao giờ sử dụng thị thực du học (F1) để theo học các trường tiểu học, trung học tại Mỹ sau ngày 30/11/1996 mà chưa trả tiền học phí hay không?)

Bước 12: Upload Photo

Các bạn chuẩn bị file hình theo chuẩn như sau:

Bước 13: Sign and Submit

Phần này các bạn xác nhận đã hoàn tất đơn DS160. Nhấn vào “Sign and Submit Application”, Sau đó nhấn “Confirmation”.

  • Did anyone assist you in filling out this application? (Có ai hỗ trợ bạn điền đơn này không?)
  • Enter your Passport/Travel Document Number (Điền số Hộ Chiếu)

Vậy là xong phần điền đơn DS160.